Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = ZAR
Cập nhật
1
CLF
=
665.00664224
ZAR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = R665.00664224 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = UF0.00150374 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R664.71156556
Hiện tại
R665.00664224
Cao nhất
R666.50303933
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
665.00664224 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.180792 ZAR
-0.03%
7 ngày qua
+0.101886 ZAR
+0.02%
30 ngày qua
-9.052944 ZAR
-1.34%
1 năm qua
-54.00358 ZAR
-7.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
655.24353602 Hôm nay
665.00664224 Cao nhất
741.09669245
655.24353602 Hôm nay
665.00664224 Cao nhất
741.09669245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-1.27%
Tháng 5
-2.80%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-3.08%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 708.70696475 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
516.35844657 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
442.08818046
–
558.96913777
ZAR
Năm biến động
+7.16%
2023
Tỷ giá trung bình
607.55399917 ZAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
544.19302229
–
678.99280096
ZAR
Năm biến động
+3.36%
2024
Tỷ giá trung bình
536.24356129 ZAR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
498.87918864
–
584.93732212
ZAR
Năm biến động
-8.65%
2025
Tỷ giá trung bình
708.70696475 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
506.38997899
–
773.36305221
ZAR
Năm biến động
+38.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
675.11216783 ZAR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
655.24353602
–
741.09669245
ZAR
Năm biến động
-7.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.