Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = TRY
Cập nhật
1
CLF
=
2,019
TRY
-1.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLF = ₺2,019 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = UF0.00049529 CLF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₺2,012.96
Hiện tại
₺2,019
Cao nhất
₺2,023.75
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLF/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2,019 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-21.000231 TRY
-1.03%
7 ngày qua
+23.661051 TRY
+1.19%
30 ngày qua
+24.362158 TRY
+1.22%
1 năm qua
+265.117066 TRY
+15.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
1,753.89 Hôm nay
2,019 Cao nhất
2,073.21
1,753.89 Hôm nay
2,019 Cao nhất
2,073.21
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.55%
Tháng 12
+5.82%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
-4.65%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLF/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,987.56 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CLF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
521.47832927 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
422.62610949
–
607.66829268
TRY
Năm biến động
+40.85%
2023
Tỷ giá trung bình
779.33112885 TRY
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
599.5190432
–
933.19189527
TRY
Năm biến động
+51.28%
2024
Tỷ giá trung bình
961.98483572 TRY
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
867.5698843
–
1,051.23
TRY
Năm biến động
+6.51%
2025
Tỷ giá trung bình
1,577.86 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
964.49324564
–
1,872.22
TRY
Năm biến động
+90.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,987.56 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,861.83
–
2,073.21
TRY
CLF tăng giá
+7.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.