Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = TRY

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 61.11983236 TRY
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺61.11184479 Hiện tại ₺61.11983236 Cao nhất ₺61.49474506
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.11983236 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.130654 TRY
-0.21%
7 ngày qua
+0.296937 TRY
+0.49%
30 ngày qua
+2.033529 TRY
+3.44%
1 năm qua
+8.711032 TRY
+16.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
52.34198385
Hôm nay
61.11983236
Cao nhất
61.50404615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.59%
Tháng 12
+3.77%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+3.10%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+1.95%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
+3.27%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 59.33568528 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.34218473 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.19930998 – 20.27122813 TRY
Năm biến động +38.33%
2023
Tỷ giá trung bình 26.60135395 TRY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
19.96378423 – 35.0534823 TRY
Năm biến động +72.99%
2024
Tỷ giá trung bình 37.37294612 TRY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
34.645381 – 40.64394756 TRY
Năm biến động +10.78%
2025
Tỷ giá trung bình 47.89169946 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
38.62721307 – 54.4180551 TRY
Năm biến động +38.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 59.33568528 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.75409683 – 61.50404615 TRY
Năm biến động +12.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.