Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BTN
Cập nhật
1
CHF
=
115.21164358
BTN
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = Nu.115.21164358 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = CHF0.00867968 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.115.16644554
Hiện tại
Nu.115.21164358
Cao nhất
Nu.115.57055266
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
115.21164358 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.490816 BTN
-0.42%
7 ngày qua
+0.004267 BTN
30 ngày qua
-0.887216 BTN
-0.76%
1 năm qua
+5.202859 BTN
+4.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
109.28279942 Hôm nay
115.21164358 Cao nhất
123.01182684
109.28279942 Hôm nay
115.21164358 Cao nhất
123.01182684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.81%
Tháng 12
+5.35%
Tháng 1
-1.32%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+3.90%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-3.19%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
+0.26%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 115.9812501 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
82.32432743 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.1060363
–
89.64131942
BTN
Năm biến động
+9.50%
2023
Tỷ giá trung bình
91.93236189 BTN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
86.61858368
–
99.11457197
BTN
Năm biến động
+10.70%
2024
Tỷ giá trung bình
95.04868645 BTN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
90.61412949
–
99.79012893
BTN
CHF giảm giá
-4.97%
2025
Tỷ giá trung bình
105.15956242 BTN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
93.90092265
–
114.25171073
BTN
Năm biến động
+20.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
115.9812501 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
112.44562308
–
123.01182684
BTN
Năm ổn định
+1.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.