Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = BDT
Cập nhật
1
CHF
=
152.22973833
BDT
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = ৳152.22973833 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = CHF0.00656902 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳151.76385572
Hiện tại
৳152.22973833
Cao nhất
৳152.22973833
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
152.22973833 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
+0.479382 BDT
+0.32%
7 ngày qua
+1.723704 BDT
+1.15%
30 ngày qua
+4.565128 BDT
+3.09%
1 năm qua
+0.739744 BDT
+0.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
147.14985633 Hôm nay
152.22973833 Cao nhất
160.29211382
147.14985633 Hôm nay
152.22973833 Cao nhất
160.29211382
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+2.40%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-2.49%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
+2.24%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 150.48319439 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
97.73218112 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
86.41813254
–
114.52662432
BDT
Năm biến động
+18.65%
2023
Tỷ giá trung bình
120.34026703 BDT
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
110.4575469
–
130.75868331
BDT
Năm biến động
+16.91%
2024
Tỷ giá trung bình
131.19992026 BDT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
119.39464235
–
142.11357056
BDT
Năm biến động
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
147.03892343 BDT
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
131.87449239
–
155.15640726
BDT
Năm biến động
+16.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
150.48319439 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
147.14985633
–
160.29211382
BDT
Năm ổn định
-1.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.