Tỷ giá Đô la Canada sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = AMD
Cập nhật
1
CAD
=
255.89872135
AMD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = ֏255.89872135 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.0039078 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
֏254.98304547
Hiện tại
֏255.89872135
Cao nhất
֏255.95311581
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
255.89872135 AMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.079086 AMD
-0.03%
7 ngày qua
-1.640958 AMD
-0.64%
30 ngày qua
+3.662821 AMD
+1.45%
1 năm qua
-16.596162 AMD
-6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
252.14097323 Hôm nay
255.89872135 Cao nhất
280.85217315
252.14097323 Hôm nay
255.89872135 Cao nhất
280.85217315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.15%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-2.01%
Tháng 5
-2.72%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 336.03033352 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
336.03033352 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
287.88583785
–
406.06733984
AMD
Năm biến động
-23.63%
2023
Tỷ giá trung bình
290.72712333 AMD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
277.9132658
–
312.1532405
AMD
Năm biến động
+5.28%
2024
Tỷ giá trung bình
286.71681821 AMD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
272.76382836
–
306.21024789
AMD
Năm biến động
-10.02%
2025
Tỷ giá trung bình
276.97086851 AMD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
269.70997546
–
283.15541039
AMD
Năm ổn định
+0.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
258.49446192 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
252.14097323
–
280.85217315
AMD
CAD giảm giá
-7.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.