Tỷ giá Đô la Belize sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = TRY

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 24.94366533 TRY
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺24.88819865 Hiện tại ₺24.94366533 Cao nhất ₺24.94366533
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.94366533 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.058026 TRY
+0.23%
7 ngày qua
+0.109036 TRY
+0.44%
30 ngày qua
+0.482728 TRY
+1.97%
1 năm qua
+3.947568 TRY
+18.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
20.97878467
Hôm nay
24.94366533
Cao nhất
24.94366533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.10%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
+1.99%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.2051975 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.22433308 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.4699411 – 9.33871836 TRY
Năm biến động +40.29%
2023
Tỷ giá trung bình 11.82259983 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
9.25545087 – 14.62223126 TRY
Năm biến động +57.42%
2024
Tỷ giá trung bình 16.32160169 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
14.6238138 – 17.60562235 TRY
Năm biến động +20.39%
2025
Tỷ giá trung bình 19.69638502 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
17.5466779 – 21.35310952 TRY
Năm biến động +21.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.2051975 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.35150515 – 24.94366533 TRY
Năm biến động +16.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.