Tỷ giá Đô la Belize sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = AMD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dram Armenia 179.25326734 AMD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ֏179.17976304 Hiện tại ֏179.25326734 Cao nhất ֏179.25326734
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
179.25326734 AMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.250497 AMD
+0.14%
7 ngày qua
+0.091874 AMD
+0.05%
30 ngày qua
+0.237517 AMD
+0.13%
1 năm qua
-11.197901 AMD
-5.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
177.99388605
Hôm nay
179.25326734
Cao nhất
190.45116862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 216.43348915 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 216.43348915 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
195.02211184 – 257.43383941 AMD
Năm biến động -18.00%
2023
Tỷ giá trung bình 194.80989421 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
190.38048816 – 212.8943593 AMD
BZD tăng giá +2.72%
2024
Tỷ giá trung bình 194.92082588 AMD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
190.79340099 – 201.65219113 AMD
Năm ổn định -1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 192.64430941 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
187.66979981 – 199.7825068 AMD
BZD giảm giá -3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 180.7516315 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
177.99388605 – 189.92695508 AMD
BZD giảm giá -5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.