Tỷ giá Rúp Belarus sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SLE
Cập nhật
1
BYN
=
7.64729474
SLE
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = Le7.64729474 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = Br0.1307652 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le7.64729474
Hiện tại
Le7.64729474
Cao nhất
Le7.6757696
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.64729474 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
-0.032445 SLE
-0.42%
7 ngày qua
-0.125783 SLE
-1.62%
30 ngày qua
-0.396567 SLE
-4.93%
1 năm qua
+0.837393 SLE
+12.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
6.71708235 Hôm nay
7.64729474 Cao nhất
9.02300316
6.71708235 Hôm nay
7.64729474 Cao nhất
9.02300316
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.62%
Tháng 12
+3.59%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.45%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-12.03%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-3.85%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
-4.92%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SLE.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.15087476 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
7.12029101 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.61573577
–
8.34626543
SLE
Năm biến động
+16.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.15087476 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.64729474
–
9.02300316
SLE
Năm biến động
-6.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.