Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Mexico cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MXN
Cập nhật
1
BYN
=
6.21980195
MXN
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = $6.21980195 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Br0.16077682 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$6.21937117
Hiện tại
$6.21980195
Cao nhất
$6.29319463
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.21980195 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.021773 MXN
-0.35%
7 ngày qua
-0.162118 MXN
-2.54%
30 ngày qua
+0.348436 MXN
+5.93%
1 năm qua
+0.803699 MXN
+14.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
5.35429199 Hôm nay
6.21980195 Cao nhất
6.42036567
5.35429199 Hôm nay
6.21980195 Cao nhất
6.42036567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.68%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+3.29%
Tháng 4
+2.39%
Tháng 5
-4.90%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-7.29%
Tháng 8
+9.23%
Tháng 9
+6.35%
Tháng 10
-2.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.1592582 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.1592582 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.77670467
–
8.23883988
MXN
Năm biến động
-3.70%
2023
Tỷ giá trung bình
6.63655835 MXN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
5.11581812
–
7.72985462
MXN
Năm biến động
-33.61%
2024
Tỷ giá trung bình
5.59788691 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.00108552
–
6.37632417
MXN
Năm biến động
+24.35%
2025
Tỷ giá trung bình
5.86797301 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.35429199
–
6.3818589
MXN
Năm biến động
-3.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.12820445 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
5.4821256
–
6.42036567
MXN
Năm biến động
+1.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.