Tỷ giá Pula Botswana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = TRY

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 3.63985847 TRY
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺3.63985847 Hiện tại ₺3.63985847 Cao nhất ₺3.66031239
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.63985847 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005881 TRY
-0.16%
7 ngày qua
+0.026335 TRY
+0.73%
30 ngày qua
+0.061694 TRY
+1.72%
1 năm qua
+0.494774 TRY
+15.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.96368764
Hôm nay
3.63985847
Cao nhất
3.66031239
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.98%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
+3.47%
Tháng 4
+2.40%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+2.64%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.54895071 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.33585418 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.10912512 – 1.46048101 TRY
Năm biến động +28.93%
2023
Tỷ giá trung bình 1.7798171 TRY
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.41271117 – 2.19875152 TRY
Năm biến động +49.78%
2024
Tỷ giá trung bình 2.42677072 TRY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.19589844 – 2.62764121 TRY
Năm biến động +15.14%
2025
Tỷ giá trung bình 2.91100213 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.5060621 – 3.26939228 TRY
Năm biến động +29.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.54895071 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.08122562 – 3.66031239 TRY
Năm biến động +11.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.