Tỷ giá Pula Botswana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = BAM

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.12706576 BAM
-0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.12706576 Hiện tại KM0.12706576 Cao nhất KM0.12706576
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12706576 BAM
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00015 BAM
-0.12%
7 ngày qua
+0.000629 BAM
+0.50%
30 ngày qua
+0.000642 BAM
+0.51%
1 năm qua
+0.00103 BAM
+0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.11806602
Hôm nay
0.12706576
Cao nhất
0.1273415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15040677 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15040677 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14160268 – 0.15716114 BAM
BWP giảm giá -2.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13542603 BAM
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.13111976 – 0.14496439 BAM
BWP giảm giá -8.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13332509 BAM
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.12843448 – 0.13790014 BAM
Năm ổn định +2.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12741246 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.11615297 – 0.13691283 BAM
Năm biến động -5.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12615321 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11806602 – 0.1273415 BAM
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.