Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Pula Botswana cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BWP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Pula Botswana 7.86941406 BWP
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất P7.86941406 Hiện tại P7.86941406 Cao nhất P7.86994098
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BWP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.86941406 BWP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.008762 BWP
+0.11%
7 ngày qua
-0.03937 BWP
-0.50%
30 ngày qua
-0.040498 BWP
-0.51%
1 năm qua
-0.064831 BWP
-0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.85289972
Hôm nay
7.86941406
Cao nhất
8.46983775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.69%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BWP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.9274262 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.65169311 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.36289591 – 7.062013 BWP
BAM tăng giá +2.47%
2023
Tỷ giá trung bình 7.38773817 BWP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
6.89824605 – 7.62661564 BWP
BAM tăng giá +9.04%
2024
Tỷ giá trung bình 7.50155862 BWP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
7.25162448 – 7.78607123 BWP
Năm ổn định -2.08%
2025
Tỷ giá trung bình 7.85998156 BWP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
7.30391729 – 8.60933647 BWP
Năm biến động +6.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.9274262 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.85289972 – 8.46983775 BWP
Năm ổn định -0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.