Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Mexico cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = MXN
Cập nhật
1
BOB
=
1.69056929
MXN
-0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = $1.69056929 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $b0.59151672 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.6904522
Hiện tại
$1.69056929
Cao nhất
$1.70401645
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69056929 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.012903 MXN
-0.76%
7 ngày qua
-0.01471 MXN
-0.86%
30 ngày qua
+0.058498 MXN
+3.58%
1 năm qua
-0.976999 MXN
-36.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
1.35577937 Hôm nay
1.69056929 Cao nhất
2.67714293
1.35577937 Hôm nay
1.69056929 Cao nhất
2.67714293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-42.10%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+15.13%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.9172327 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.9172327 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.7710295
–
3.11189474
MXN
Năm biến động
-5.14%
2023
Tỷ giá trung bình
2.56716956 MXN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
2.41348277
–
2.82359462
MXN
Năm biến động
-13.17%
2024
Tỷ giá trung bình
2.65011114 MXN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
2.3635533
–
3.01978479
MXN
Năm biến động
+23.26%
2025
Tỷ giá trung bình
2.77838723 MXN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.58522507
–
3.02234834
MXN
Năm biến động
-13.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.7627712 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35577937
–
2.62402697
MXN
Năm biến động
-34.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.