Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Guinea cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = GNF
Cập nhật
1
BOB
=
805.5571412
GNF
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = FG805.5571412 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $b0.00124138 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG803.97015576
Hiện tại
FG805.5571412
Cao nhất
FG805.5571412
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
805.5571412 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+1.586985 GNF
+0.20%
7 ngày qua
+3.195988 GNF
+0.40%
30 ngày qua
+8.55489 GNF
+1.07%
1 năm qua
-448.900313 GNF
-35.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
704.55958263 Hôm nay
805.5571412 Cao nhất
1,273.48
704.55958263 Hôm nay
805.5571412 Cao nhất
1,273.48
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-41.51%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
+7.72%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1,277.77 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,277.77 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,241.28
–
1,352.12
GNF
BOB giảm giá
-6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
1,247.7 GNF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1,231.29
–
1,274.1
GNF
Năm ổn định
-0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
1,245.87 GNF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
1,235.89
–
1,256.52
GNF
Năm ổn định
+0.52%
2025
Tỷ giá trung bình
1,253.7 GNF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1,237.18
–
1,266.11
GNF
Năm ổn định
+1.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
854.00852532 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
704.55958263
–
1,273.48
GNF
Năm biến động
-36.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.