Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = BTN
Cập nhật
1
BOB
=
8.53677659
BTN
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BOB = Nu.8.53677659 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $b0.11714023 BOB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.8.53677659
Hiện tại
Nu.8.53677659
Cao nhất
Nu.8.58000054
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BOB/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.53677659 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.043224 BTN
-0.50%
7 ngày qua
-0.066407 BTN
-0.77%
30 ngày qua
-0.247114 BTN
-2.81%
1 năm qua
-4.272064 BTN
-33.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
7.56957682 Hôm nay
8.53677659 Cao nhất
14.00561279
7.56957682 Hôm nay
8.53677659 Cao nhất
14.00561279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+3.02%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.58%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-41.09%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+9.16%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BOB/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.59987913 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.40021607 BTN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
10.70663636
–
12.01773973
BTN
Năm biến động
+10.82%
2023
Tỷ giá trung bình
11.95014519 BTN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
11.6833735
–
12.0706127
BTN
Năm ổn định
+0.74%
2024
Tỷ giá trung bình
12.10205429 BTN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
11.92980192
–
12.38865671
BTN
BOB tăng giá
+2.91%
2025
Tỷ giá trung bình
12.59987913 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.24882482
–
13.15182025
BTN
BOB tăng giá
+4.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.21365527 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.56957682
–
14.00561279
BTN
Năm biến động
-34.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.