Tỷ giá Đô la Brunei sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BND = ERN
Cập nhật
1
BND
=
11.70643081
ERN
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BND = Nfk11.70643081 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = $0.08542313 BND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk11.70643081
Hiện tại
Nfk11.70643081
Cao nhất
Nfk11.7370341
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.70643081 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.045574 ERN
-0.39%
7 ngày qua
-0.033322 ERN
-0.28%
30 ngày qua
-0.010031 ERN
-0.09%
1 năm qua
+0.183924 ERN
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
11.46266686 Hôm nay
11.70643081 Cao nhất
11.89414213
11.46266686 Hôm nay
11.70643081 Cao nhất
11.89414213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.72725487 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.8827372 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.35411773
–
11.18066224
ERN
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
11.17431324 ERN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
10.90549011
–
11.4835437
ERN
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
11.22854007 ERN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
10.99098373
–
11.70921796
ERN
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
11.48132094 ERN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
10.88168489
–
11.80266882
ERN
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.72725487 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.54748634
–
11.89414213
ERN
Năm ổn định
+0.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.