Tỷ giá Đô la Brunei sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Brunei đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BND = BTN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Ngultrum Bhutan 73.77203989 BTN
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.73.77203989 Hiện tại Nu.73.77203989 Cao nhất Nu.73.96489688
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BND sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BND sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
73.77203989 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.19812 BTN
-0.27%
7 ngày qua
-0.511295 BTN
-0.69%
30 ngày qua
-1.771932 BTN
-2.35%
1 năm qua
+5.713294 BTN
+8.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
67.62259246
Hôm nay
73.77203989
Cao nhất
75.7019419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+4.35%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.54%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BND sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 74.35008336 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.99111483 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.60811617 – 61.60003106 BTN
Năm biến động +11.42%
2023
Tỷ giá trung bình 61.49028803 BTN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
60.39830572 – 63.19351765 BTN
Năm ổn định +2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 62.62046119 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
61.14138613 – 65.23439475 BTN
Năm ổn định -0.39%
2025
Tỷ giá trung bình 66.6718428 BTN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
62.63770266 – 70.4853101 BTN
Năm biến động +11.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.35008336 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
69.97771289 – 75.7019419 BTN
BND tăng giá +5.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.