Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = PHP
Cập nhật
1
BMD
=
63.101496
PHP
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = ₱63.101496 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = $0.01584748 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱62.931493
Hiện tại
₱63.101496
Cao nhất
₱63.148002
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.101496 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.218497 PHP
+0.35%
7 ngày qua
-0.552505 PHP
-0.87%
30 ngày qua
+0.266491 PHP
+0.42%
1 năm qua
+4.183998 PHP
+7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
57.600006 Hôm nay
63.101496 Cao nhất
64.194499
57.600006 Hôm nay
63.101496 Cao nhất
64.194499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 62.57687907 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
54.50829429 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.97
–
59.230004
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
55.61779197 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
53.662999
–
57.264505
PHP
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
57.29696692 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
55.3455
–
59.434999
PHP
BMD tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
57.49253098 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
55.349994
–
59.419997
PHP
Năm ổn định
+1.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
62.57687907 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.600006
–
64.194499
PHP
BMD tăng giá
+7.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.