Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = BTN
Cập nhật
1
BMD
=
94.527582
BTN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BMD = Nu.94.527582 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.01057892 BMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.94.413885
Hiện tại
Nu.94.527582
Cao nhất
Nu.94.527582
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
94.527582 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.049256 BTN
-0.05%
7 ngày qua
-0.679795 BTN
-0.71%
30 ngày qua
-1.793668 BTN
-1.86%
1 năm qua
+5.928707 BTN
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
88.48797 Hôm nay
94.527582 Cao nhất
96.869946
88.48797 Hôm nay
94.527582 Cao nhất
96.869946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 95.10522602 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.58210492 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.852247
–
83.081191
BTN
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
82.54632006 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
80.72683
–
83.617157
BTN
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
83.65237394 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
82.369739
–
85.655781
BTN
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
87.09764147 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
84.550165
–
90.861415
BTN
BMD tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
95.10522602 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
89.8933
–
96.869946
BTN
BMD tăng giá
+4.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.