Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = SLE
Cập nhật
1
BHD
=
60.68636544
SLE
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = Le60.68636544 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = .د.ب0.01647817 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Le60.62610813
Hiện tại
Le60.68636544
Cao nhất
Le60.71286604
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
60.68636544 SLE
2026-11-07
24 giờ qua
-0.012989 SLE
-0.02%
7 ngày qua
+0.041143 SLE
+0.07%
30 ngày qua
-4.742623 SLE
-7.25%
1 năm qua
-0.854218 SLE
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
60.14103131 Hôm nay
60.68636544 Cao nhất
65.70389445
60.14103131 Hôm nay
60.68636544 Cao nhất
65.70389445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.79%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-6.60%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-7.09%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang SLE.
474 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 64.19076026 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
61.79951709 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
59.82035325
–
64.29766956
SLE
BHD tăng giá
+4.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
64.19076026 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.55381677
–
65.70389445
SLE
BHD giảm giá
-4.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.