Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dram Armenia cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = AMD
Cập nhật
1
BGN
=
205.2551563
AMD
-0.81% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ֏205.2551563 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = лв0.00487198 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏205.22523005
Hiện tại
֏205.2551563
Cao nhất
֏206.63630422
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
205.2551563 AMD
2026-11-07
24 giờ qua
-1.670776 AMD
-0.81%
7 ngày qua
-0.254352 AMD
-0.12%
30 ngày qua
-0.67999 AMD
-0.33%
1 năm qua
-21.188658 AMD
-9.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
204.00482688 Hôm nay
205.2551563 Cao nhất
232.93636853
204.00482688 Hôm nay
205.2551563 Cao nhất
232.93636853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-1.90%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 235.79686667 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
235.79686667 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
198.33933827
–
291.4812841
AMD
Năm biến động
-22.71%
2023
Tỷ giá trung bình
217.09222009 AMD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
208.26908362
–
230.79662814
AMD
BGN tăng giá
+6.20%
2024
Tỷ giá trung bình
217.31184774 AMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
207.46377219
–
228.93935804
AMD
BGN giảm giá
-8.08%
2025
Tỷ giá trung bình
223.56642533 AMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
208.07168559
–
232.2608358
AMD
BGN tăng giá
+8.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
210.13695725 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
204.00482688
–
232.93636853
AMD
Năm biến động
-10.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.