Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = BTN
Cập nhật
1
BDT
=
0.75360717
BTN
-0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = Nu.0.75360717 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ৳1.32695129 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.75360717
Hiện tại
Nu.0.75360717
Cao nhất
Nu.0.75902955
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75360717 BTN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.0045 BTN
-0.59%
7 ngày qua
-0.010815 BTN
-1.41%
30 ngày qua
-0.03261 BTN
-4.15%
1 năm qua
+0.027429 BTN
+3.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.72204317 Hôm nay
0.75360717 Cao nhất
0.78806684
0.72204317 Hôm nay
0.75360717 Cao nhất
0.78806684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+2.87%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.84451858 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.84451858 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76119361
–
0.89471911
BTN
Năm biến động
-7.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76427349 BTN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.75031985
–
0.80199716
BTN
BDT giảm giá
-5.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.72550344 BTN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.69905614
–
0.76535571
BTN
BDT giảm giá
-5.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.71498544 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6950443
–
0.74360989
BTN
Năm ổn định
+2.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77081445 BTN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.73534231
–
0.78806684
BTN
Năm ổn định
+2.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.