Tỷ giá Đô la Barbados sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = TRY
Cập nhật
1
BBD
=
25.077678
TRY
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = ₺25.077678 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.0398761 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₺25.023802
Hiện tại
₺25.077678
Cao nhất
₺25.0815165
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.077678 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.053846 TRY
+0.22%
7 ngày qua
+0.103977 TRY
+0.42%
30 ngày qua
+0.480686 TRY
+1.95%
1 năm qua
+3.973178 TRY
+18.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
21.085252 Hôm nay
25.077678 Cao nhất
25.0815165
21.085252 Hôm nay
25.077678 Cao nhất
25.0815165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.33591318 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.28800454 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.523234
–
9.3577665
TRY
Năm biến động
+40.27%
2023
Tỷ giá trung bình
11.90932283 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
9.33662
–
14.7531995
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
16.44475589 TRY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
14.78004
–
17.682823
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
19.78791584 TRY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
17.670151
–
21.479
TRY
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.33591318 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.4866495
–
25.0815165
TRY
Năm biến động
+16.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.