Tỷ giá Đô la Barbados sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BTN
Cập nhật
1
BBD
=
47.263791
BTN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BBD = Nu.47.263791 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.02115785 BBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nu.47.2069425
Hiện tại
Nu.47.263791
Cao nhất
Nu.47.263791
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
47.263791 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.024628 BTN
-0.05%
7 ngày qua
-0.339897 BTN
-0.71%
30 ngày qua
-0.896834 BTN
-1.86%
1 năm qua
+2.964353 BTN
+6.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
44.243985 Hôm nay
47.263791 Cao nhất
48.434973
44.243985 Hôm nay
47.263791 Cao nhất
48.434973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 47.55285033 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
39.29105246 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.9261235
–
41.5405955
BTN
Năm biến động
+11.04%
2023
Tỷ giá trung bình
41.27316003 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
40.363415
–
41.8085785
BTN
Năm ổn định
+0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
41.82618697 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
41.1848695
–
42.8278905
BTN
Năm ổn định
+2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
43.54882074 BTN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
42.2750825
–
45.4307075
BTN
BBD tăng giá
+5.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.55285033 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.94665
–
48.434973
BTN
BBD tăng giá
+4.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.