Tỷ giá Đô la Barbados sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Barbados đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BBD = BDT

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Taka Bangladesh 62.26871 BDT
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ৳62.26871 Hiện tại ৳62.26871 Cao nhất ৳62.344438
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BBD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BBD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.26871 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001215 BDT
7 ngày qua
+0.189673 BDT
+0.31%
30 ngày qua
+0.678001 BDT
+1.10%
1 năm qua
+1.265204 BDT
+2.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
60.6923935
Hôm nay
62.26871
Cao nhất
62.344438
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BBD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 61.67564495 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.65955705 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.6710605 – 53.1890275 BDT
Năm biến động +20.32%
2023
Tỷ giá trung bình 54.01581765 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
51.5795985 – 55.419764 BDT
BBD tăng giá +6.59%
2024
Tỷ giá trung bình 57.72264081 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
54.6320595 – 60.0829995 BDT
BBD tăng giá +8.59%
2025
Tỷ giá trung bình 60.90832015 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
59.7533875 – 61.933425 BDT
Năm ổn định +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.67564495 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.6923935 – 62.344438 BDT
Năm ổn định +1.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.