Tỷ giá Florin Aruba sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Florin Aruba sang Peso Philipin cho thấy 1 Florin Aruba đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AWG = PHP
Cập nhật
1
AWG
=
35.06110944
PHP
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AWG = ₱35.06110944 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ƒ0.02852163 AWG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱34.91344965
Hiện tại
₱35.06110944
Cao nhất
₱35.06110944
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Florin Aruba sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AWG sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AWG/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AWG sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.06110944 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.051387 PHP
+0.15%
7 ngày qua
-0.264273 PHP
-0.75%
30 ngày qua
+0.237256 PHP
+0.68%
1 năm qua
+2.374564 PHP
+7.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
32.00000333 Hôm nay
35.06110944 Cao nhất
35.66361056
32.00000333 Hôm nay
35.06110944 Cao nhất
35.66361056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
+1.93%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AWG/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AWG sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.74196794 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AWG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.28161604 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.30880311
–
32.859919
PHP
Năm biến động
+9.18%
2023
Tỷ giá trung bình
30.88521254 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
29.77142802
–
31.7694896
PHP
Năm ổn định
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
31.81467705 PHP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
30.7475
–
33.01944389
PHP
AWG tăng giá
+5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
31.91585633 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
30.71678336
–
32.98820097
PHP
Năm ổn định
+1.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.74196794 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.00000333
–
35.66361056
PHP
AWG tăng giá
+7.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.