Tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = TRY
Cập nhật
1
AUD
=
34.45694144
TRY
-1.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = ₺34.45694144 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = $0.02902173 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺34.42633867
Hiện tại
₺34.45694144
Cao nhất
₺34.83205249
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.45694144 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
-0.650994 TRY
-1.85%
7 ngày qua
-0.618466 TRY
-1.76%
30 ngày qua
+0.179164 TRY
+0.52%
1 năm qua
+7.059085 TRY
+25.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
27.35423999 Hôm nay
34.45694144 Cao nhất
35.18560609
27.35423999 Hôm nay
34.45694144 Cao nhất
35.18560609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.22%
Tháng 12
+5.64%
Tháng 1
+3.54%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+5.48%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
+3.81%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
+3.02%
Tháng 10
-1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.05392237 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.46873761 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.37852635
–
12.78257164
TRY
Năm biến động
+31.40%
2023
Tỷ giá trung bình
15.77944513 TRY
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
12.4714259
–
20.14094168
TRY
Năm biến động
+57.42%
2024
Tỷ giá trung bình
21.69779312 TRY
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
19.74274235
–
23.66164081
TRY
Năm biến động
+8.69%
2025
Tỷ giá trung bình
25.54982398 TRY
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
21.76117678
–
28.78890504
TRY
Năm biến động
+30.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.05392237 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.65350787
–
35.18560609
TRY
Năm biến động
+20.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.