Tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BTN

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Ngultrum Bhutan 0.06122067 BTN
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.0.06115064 Hiện tại Nu.0.06122067 Cao nhất Nu.0.06122067
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06122067 BTN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000082 BTN
+0.13%
7 ngày qua
-0.00086 BTN
-1.39%
30 ngày qua
-0.002513 BTN
-3.94%
1 năm qua
-0.001836 BTN
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06080159
Hôm nay
0.06122067
Cao nhất
0.06928395
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
+2.29%
Tháng 2
+6.90%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-4.33%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
-0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.61405821 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.61405821 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46619581 – 0.72451596 BTN
Năm biến động -35.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31487941 BTN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.10279104 – 0.46727075 BTN
Năm biến động -78.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09181166 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.08286169 – 0.10365488 BTN
Năm biến động -19.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07105721 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05891026 – 0.08347125 BTN
Năm biến động -25.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06307876 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06080159 – 0.06928395 BTN
Năm biến động -1.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.