Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Guilder Antille Hà Lan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ANG = ZAR
Cập nhật
1
ANG
=
9.22873184
ZAR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ANG = R9.22873184 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ƒ0.10835725 ANG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R9.22463687
Hiện tại
R9.22873184
Cao nhất
R9.24949832
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Antille Hà Lan sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ANG sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ANG sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.22873184 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006202 ZAR
+0.07%
7 ngày qua
-0.11188 ZAR
-1.20%
30 ngày qua
-0.087487 ZAR
-0.94%
1 năm qua
-0.43814 ZAR
-4.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
8.79050279 Hôm nay
9.22873184 Cao nhất
9.71195531
8.79050279 Hôm nay
9.22873184 Cao nhất
9.71195531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
+1.80%
Tháng 10
-1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ANG sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.24355484 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.08620129 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.04193694
–
10.27029107
ZAR
Năm biến động
+6.73%
2023
Tỷ giá trung bình
10.24355484 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.28980553
–
10.99285503
ZAR
Năm biến động
+7.55%
2024
Tỷ giá trung bình
10.17240134 ZAR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
9.49733212
–
10.72934658
ZAR
Năm biến động
+2.89%
2025
Tỷ giá trung bình
9.97375226 ZAR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.25670223
–
11.03022346
ZAR
Năm biến động
-11.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.2282954 ZAR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
8.79050279
–
9.60184358
ZAR
Năm ổn định
-0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.