Tỷ giá Dram Armenia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = TRY

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.13921028 TRY
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺0.13886683 Hiện tại ₺0.13921028 Cao nhất ₺0.13928871
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13921028 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000578 TRY
+0.42%
7 ngày qua
+0.000582 TRY
+0.42%
30 ngày qua
+0.002571 TRY
+1.88%
1 năm qua
+0.028966 TRY
+26.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.11024399
Hôm nay
0.13921028
Cao nhất
0.13971297
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
+2.66%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
+3.28%
Tháng 4
+2.23%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+2.74%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13398499 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0386346 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02720971 – 0.0475951 TRY
Năm biến động +71.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06063453 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.04707315 – 0.07287227 TRY
Năm biến động +53.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.083802 TRY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.07288071 – 0.08948722 TRY
Năm biến động +22.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10235912 TRY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.08804403 – 0.11259348 TRY
Năm biến động +26.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13398499 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11259961 – 0.13971297 TRY
Năm biến động +23.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.