Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = GNF
Cập nhật
1
AMD
=
24.58095132
GNF
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = FG24.58095132 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ֏0.04068191 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FG24.56638323
Hiện tại
FG24.58095132
Cao nhất
FG24.60453213
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.58095132 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.040279 GNF
+0.16%
7 ngày qua
+0.15686 GNF
+0.64%
30 ngày qua
+0.145449 GNF
+0.60%
1 năm qua
+1.917596 GNF
+8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
22.66335537 Hôm nay
24.58095132 Cao nhất
24.71002849
22.66335537 Hôm nay
24.58095132 Cao nhất
24.71002849
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.47%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+1.84%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.22684155 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.31137788 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.25072389
–
22.32814576
GNF
Năm biến động
+14.71%
2023
Tỷ giá trung bình
21.96811612 GNF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
20.01123243
–
22.67047943
GNF
Năm biến động
-3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
21.93212894 GNF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
21.10690892
–
22.44280797
GNF
Năm ổn định
+2.53%
2025
Tỷ giá trung bình
22.39540436 GNF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
21.56358958
–
23.01914072
GNF
AMD tăng giá
+5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.22684155 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.902987
–
24.71002849
GNF
AMD tăng giá
+7.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.