Tỷ giá Dram Armenia sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = ERN
Cập nhật
1
AMD
=
0.04152371
ERN
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AMD = Nfk0.04152371 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ֏24.08262867 AMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nfk0.04152371
Hiện tại
Nfk0.04152371
Cao nhất
Nfk0.04162735
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04152371 ERN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000097 ERN
-0.23%
7 ngày qua
-0.000158 ERN
-0.38%
30 ngày qua
-0.000169 ERN
-0.40%
1 năm qua
+0.002346 ERN
+5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.0391779 Hôm nay
0.04152371 Cao nhất
0.04189269
0.0391779 Hôm nay
0.04152371 Cao nhất
0.04189269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04127607 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0346373 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02891719
–
0.03837275
ERN
Năm biến động
+21.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0382338 ERN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.03505196
–
0.0391923
ERN
AMD giảm giá
-2.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03820107 ERN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.03660846
–
0.03902394
ERN
Năm ổn định
+2.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03876224 ERN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.03693059
–
0.03980255
ERN
AMD tăng giá
+3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04127607 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03925331
–
0.04189269
ERN
AMD tăng giá
+5.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.