Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba cho thấy 1 Dram Armenia đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AMD = CUP

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Peso Cuba 0.07146029 CUP
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱0.07142874 Hiện tại ₱0.07146029 Cao nhất ₱0.07150088
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AMD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AMD sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07146029 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000127 CUP
+0.18%
7 ngày qua
-0.000008 CUP
-0.01%
30 ngày qua
+0.000294 CUP
+0.41%
1 năm qua
+0.004205 CUP
+6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06725539
Hôm nay
0.07146029
Cao nhất
0.07191579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AMD sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.07084529 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05946069 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04964114 – 0.06587321 CUP
Năm biến động +21.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06563469 CUP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.06017252 – 0.06728011 CUP
AMD giảm giá -2.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06557851 CUP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.06284452 – 0.0669911 CUP
Năm ổn định +2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06654185 CUP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.06339752 – 0.06832771 CUP
AMD tăng giá +3.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07084529 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06738485 – 0.07191579 CUP
AMD tăng giá +5.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.