Tỷ giá Lek Albania sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Peso Mexico cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = MXN
Cập nhật
1
ALL
=
0.22922798
MXN
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = $0.22922798 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = L4.36246922 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.22917837
Hiện tại
$0.22922798
Cao nhất
$0.23186072
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22922798 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000432 MXN
-0.19%
7 ngày qua
-0.002113 MXN
-0.91%
30 ngày qua
+0.008822 MXN
+4.00%
1 năm qua
+0.008481 MXN
+3.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.20919708 Hôm nay
0.22922798 Cao nhất
0.23310223
0.20919708 Hôm nay
0.22922798 Cao nhất
0.23310223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.70%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+4.51%
Tháng 9
+3.75%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.22371727 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17814079 MXN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.16363107
–
0.19984945
MXN
Năm biến động
-5.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17647207 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16357754
–
0.1881936
MXN
Năm biến động
-0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19715809 MXN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.17300983
–
0.22445459
MXN
Năm biến động
+22.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22138857 MXN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.21206774
–
0.23201366
MXN
Năm ổn định
-0.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22371727 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20919708
–
0.23310223
MXN
ALL tăng giá
+4.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.