Tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba cho thấy 1 Lek Albania đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ALL = CUP
Cập nhật
1
ALL
=
0.3168668
CUP
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ALL = ₱0.3168668 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = L3.15590019 ALL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.3168668
Hiện tại
₱0.3168668
Cao nhất
₱0.31761353
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ALL sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ALL sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3168668 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000747 CUP
-0.24%
7 ngày qua
-0.000178 CUP
-0.06%
30 ngày qua
+0.002651 CUP
+0.84%
1 năm qua
+0.008805 CUP
+2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.30656745 Hôm nay
0.3168668 Cao nhất
0.32587216
0.30656745 Hôm nay
0.3168668 Cao nhất
0.32587216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.83%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.89%
Tháng 8
-1.83%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ALL sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.31629558 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22811638 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21282178
–
0.25418834
CUP
Năm biến động
-0.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25667837 CUP
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.23098896
–
0.2870902
CUP
Năm biến động
+14.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27685455 CUP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.26552285
–
0.29164892
CUP
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29749277 CUP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.2639071
–
0.31480908
CUP
Năm biến động
+14.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31629558 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30723055
–
0.32587216
CUP
Năm ổn định
+1.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.