Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Philipin cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = PHP
Cập nhật
1
AFN
=
0.98589841
PHP
+1.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = ₱0.98589841 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ؋1.01430329 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.98330462
Hiện tại
₱0.98589841
Cao nhất
₱0.98668758
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98589841 PHP
2026-11-07
24 giờ qua
+0.01856 PHP
+1.92%
7 ngày qua
-0.00097 PHP
-0.10%
30 ngày qua
+0.004523 PHP
+0.46%
1 năm qua
+0.097839 PHP
+11.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.88372418 Hôm nay
0.98589841 Cao nhất
0.99760329
0.88372418 Hôm nay
0.98589841 Cao nhất
0.99760329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
+1.91%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
-2.37%
Tháng 6
-4.87%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.96807877 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60783965 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48330298
–
0.6902639
PHP
Năm biến động
+29.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.67771571 PHP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.59424536
–
0.80612078
PHP
Năm biến động
+23.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.81353845 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.74633942
–
0.88643223
PHP
Năm biến động
+5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.82583326 PHP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.74504264
–
0.90717547
PHP
Năm biến động
+7.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.96807877 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.89071172
–
0.99760329
PHP
Năm biến động
+10.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.