Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Mexico cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = MXN
Cập nhật
1
AFN
=
0.2865437
MXN
-2.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AFN = $0.2865437 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ؋3.48986912 AFN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.2865437
Hiện tại
$0.2865437
Cao nhất
$0.29226956
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AFN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2865437 MXN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006525 MXN
-2.23%
7 ngày qua
-0.004723 MXN
-1.62%
30 ngày qua
+0.00984 MXN
+3.56%
1 năm qua
+0.008424 MXN
+3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.25594619 Hôm nay
0.2865437 Cao nhất
0.29467876
0.25594619 Hôm nay
0.2865437 Cao nhất
0.29467876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-1.41%
Tháng 1
+2.75%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
-2.72%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-5.31%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+8.12%
Tháng 9
+3.11%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AFN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28184748 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22387673 MXN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.19319697
–
0.24108658
MXN
Năm biến động
+12.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21568354 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19073829
–
0.25125578
MXN
Năm biến động
+7.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26044669 MXN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.22765116
–
0.30573296
MXN
Năm biến động
+23.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27539843 MXN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.26126686
–
0.29605549
MXN
Năm biến động
-7.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28184748 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25594619
–
0.29467876
MXN
Năm biến động
+5.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.