Tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFP cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = XPF
Cập nhật
1
AED
=
29.15138816
XPF
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ₣29.15138816 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = د.إ0.03430368 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₣29.14741982
Hiện tại
₣29.15138816
Cao nhất
₣29.16405527
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.15138816 XPF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.065358 XPF
+0.22%
7 ngày qua
+0.138194 XPF
+0.48%
30 ngày qua
+0.091359 XPF
+0.31%
1 năm qua
+1.065918 XPF
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
26.97892755 Hôm nay
29.15138816 Cao nhất
29.2328708
26.97892755 Hôm nay
29.15138816 Cao nhất
29.2328708
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.89845138 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AED tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.89845138 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.35778912
–
33.88654677
XPF
Năm biến động
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
30.0268341 XPF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
28.89523747
–
31.04678111
XPF
AED giảm giá
-3.12%
2024
Tỷ giá trung bình
30.02927713 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
29.00208827
–
31.39028151
XPF
AED tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
28.793207 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.38268536
–
31.70971992
XPF
Năm biến động
-11.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.75200507 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.97892755
–
29.2328708
XPF
AED tăng giá
+5.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.