Tỷ giá Dirham UAE sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Rial Oman cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = OMR
Cập nhật
1
AED
=
0.10469735
OMR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ﷼0.10469735 OMR
Tỷ giá nghịch đảo
1 OMR = د.إ9.55134057 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.10468309
Hiện tại
﷼0.10469735
Cao nhất
﷼0.10469735
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang OMR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10469735 OMR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000005 OMR
+0.01%
7 ngày qua
0.000000 OMR
0.00%
30 ngày qua
+0.000001 OMR
1 năm qua
-0.000006 OMR
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.10369684 Hôm nay
0.10469735 Cao nhất
0.10530495
0.10369684 Hôm nay
0.10469735 Cao nhất
0.10530495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
Tháng 9
+
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang OMR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10481656 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10481656 OMR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10420893
–
0.10523473
OMR
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.10479497 OMR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.1033445
–
0.10547272
OMR
Năm ổn định
+0.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10479877 OMR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.10445903
–
0.10514664
OMR
Năm ổn định
-0.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10471644 OMR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.10391641
–
0.10542038
OMR
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10467026 OMR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10369684
–
0.10530495
OMR
Năm ổn định
+
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.