Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = CUP
Cập nhật
1
AED
=
7.01061802
CUP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ₱7.01061802 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = د.إ0.14264078 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱7.01061802
Hiện tại
₱7.01061802
Cao nhất
₱7.0115725
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.01061802 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000954 CUP
-0.01%
7 ngày qua
-0.000954 CUP
-0.01%
30 ngày qua
-0.000954 CUP
-0.01%
1 năm qua
-0.000954 CUP
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
7.01014088 Hôm nay
7.01061802 Cao nhất
7.0115725
7.01014088 Hôm nay
7.01061802 Cao nhất
7.0115725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
Tháng 1
+
Tháng 2
+
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.01140225 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.01058434 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.01042716
–
7.01184934
CUP
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
7.01099632 CUP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
7.01042716
–
7.0129092
CUP
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
7.01078305 CUP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
7.01052259
–
7.01201737
CUP
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
7.01100069 CUP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
7.01046533
–
7.01193527
CUP
Năm ổn định
+0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.01140225 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.01014088
–
7.0115725
CUP
Năm ổn định
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.