Tỷ giá Dirham UAE sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Dirham UAE sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Dirham UAE đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AED = BDT
Cập nhật
1
AED
=
33.90618568
BDT
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AED = ৳33.90618568 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = د.إ0.02949314 AED
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳33.90618568
Hiện tại
৳33.90618568
Cao nhất
৳33.95204248
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dirham UAE sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AED sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AED/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AED sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.90618568 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000661 BDT
7 ngày qua
+0.098677 BDT
+0.29%
30 ngày qua
+0.368268 BDT
+1.10%
1 năm qua
+0.684399 BDT
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
33.05235861 Hôm nay
33.90618568 Cao nhất
33.95204248
33.05235861 Hôm nay
33.90618568 Cao nhất
33.95204248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AED/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AED sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 33.58672341 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.40668075 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.2348579
–
28.96269168
BDT
Năm biến động
+20.33%
2023
Tỷ giá trung bình
29.41394762 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
28.08860586
–
30.17724935
BDT
AED tăng giá
+6.58%
2024
Tỷ giá trung bình
31.43149468 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
29.74902141
–
32.71618709
BDT
AED tăng giá
+8.58%
2025
Tỷ giá trung bình
33.16724598 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
32.53655731
–
33.72371011
BDT
Năm ổn định
+2.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33.58672341 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.05235861
–
33.95204248
BDT
Năm ổn định
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.