Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Leu Romania cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = RON

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Leu Romania 0.01488261 RON
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.01488261 Hiện tại lei0.01488261 Cao nhất lei0.01488261
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01488261 RON
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 RON
-0.01%
7 ngày qua
+0.000031 RON
+0.21%
30 ngày qua
+0.000073 RON
+0.49%
1 năm qua
+0.001222 RON
+8.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01314255
Hôm nay
0.01488261
Cao nhất
0.01494627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01457294 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01456181 RON
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.01340217 – 0.01601802 RON
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01420579 RON
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.0136451 – 0.01476335 RON
ZWL giảm giá -2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01428196 RON
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.01380776 – 0.01492766 RON
ZWL tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01387202 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01325062 – 0.01508447 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01457294 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01314255 – 0.01494627 RON
Năm biến động +10.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.