Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = VES
Cập nhật
1
ZAR
=
54.25828603
VES
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = Bs.54.25828603 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = R0.01843036 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.53.9826128
Hiện tại
Bs.54.25828603
Cao nhất
Bs.54.2823722
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.25828603 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.203281 VES
+0.38%
7 ngày qua
+1.178405 VES
+2.22%
30 ngày qua
+1.892638 VES
+3.61%
1 năm qua
+41.070705 VES
+311.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
13.16725015 Hôm nay
54.25828603 Cao nhất
54.72660779
13.16725015 Hôm nay
54.25828603 Cao nhất
54.72660779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+24.32%
Tháng 12
+26.52%
Tháng 1
+22.35%
Tháng 2
+8.06%
Tháng 3
+3.56%
Tháng 4
+15.06%
Tháng 5
+12.92%
Tháng 6
+16.42%
Tháng 7
+8.85%
Tháng 8
+6.74%
Tháng 9
+1.60%
Tháng 10
+2.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 48.90534722 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40068564 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27883671
–
0.98583321
VES
Năm biến động
+243.05%
2023
Tỷ giá trung bình
1.55039244 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.00485151
–
1.96164092
VES
Năm biến động
+94.84%
2024
Tỷ giá trung bình
2.10354784 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.87196439
–
2.81956237
VES
Năm biến động
+41.14%
2025
Tỷ giá trung bình
7.47080941 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.75706798
–
17.971006
VES
Năm biến động
+551.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.90534722 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.96139306
–
54.72660779
VES
Năm biến động
+202.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.