Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Suriname cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = SRD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Suriname 2.27510877 SRD
+0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.27510877 Hiện tại $2.27510877 Cao nhất $2.27524099
Nguồn: Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27510877 SRD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.002038 SRD
+0.09%
7 ngày qua
+0.023602 SRD
+1.05%
30 ngày qua
+0.009776 SRD
+0.43%
1 năm qua
+0.04443 SRD
+1.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.18035992
Hôm nay
2.27510877
Cao nhất
2.41836418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.03%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-5.71%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+0.16%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+2.73%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.28032769 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.47332137 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28993902 – 1.87864241 SRD
Năm biến động +43.24%
2023
Tỷ giá trung bình 1.98327141 SRD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.80301009 – 2.18351826 SRD
Năm biến động +7.21%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80701655 SRD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.5298555 – 2.01881649 SRD
Năm biến động -6.45%
2025
Tỷ giá trung bình 2.0881097 SRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.8359743 – 2.31655132 SRD
Năm biến động +22.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.28032769 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18035992 – 2.41836418 SRD
ZAR giảm giá -1.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.