Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rúp Nga cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = RUB
Cập nhật
1
ZAR
=
4.9593466
RUB
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ₽4.9593466 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = R0.20163947 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₽4.95263907
Hiện tại
₽4.9593466
Cao nhất
₽4.96675674
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.9593466 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.030196 RUB
+0.61%
7 ngày qua
+0.156568 RUB
+3.26%
30 ngày qua
-0.150379 RUB
-2.94%
1 năm qua
+0.285816 RUB
+6.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
4.23256225 Hôm nay
4.9593466 Cao nhất
5.43351656
4.23256225 Hôm nay
4.9593466 Cao nhất
5.43351656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.95%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+2.44%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-5.81%
Tháng 4
-2.64%
Tháng 5
+8.85%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+11.84%
Tháng 8
-5.54%
Tháng 9
-5.39%
Tháng 10
+3.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.06982495 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.32520088 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.20933566
–
9.28978456
RUB
Năm biến động
-7.60%
2023
Tỷ giá trung bình
4.62885934 RUB
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
3.91053736
–
5.32417259
RUB
Năm biến động
+12.39%
2024
Tỷ giá trung bình
5.06982495 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.52656944
–
6.22194842
RUB
Năm biến động
+24.20%
2025
Tỷ giá trung bình
4.68096506 RUB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.17511944
–
6.0305941
RUB
Năm biến động
-20.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.95135773 RUB
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
4.23256225
–
5.43351656
RUB
Năm biến động
+4.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.