Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = PGK
Cập nhật
1
ZAR
=
0.27643878
PGK
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = K0.27643878 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = R3.61743753 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K0.27193802
Hiện tại
K0.27643878
Cao nhất
K0.27643878
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27643878 PGK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000628 PGK
+0.23%
7 ngày qua
+0.004589 PGK
+1.69%
30 ngày qua
+0.009632 PGK
+3.61%
1 năm qua
+0.032532 PGK
+13.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.24322939 Hôm nay
0.27643878 Cao nhất
0.28153665
0.24322939 Hôm nay
0.27643878 Cao nhất
0.28153665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.64%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
+2.73%
Tháng 2
-4.30%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+3.09%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
+1.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27103065 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2162233 PGK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.17531318
–
0.24278176
PGK
Năm biến động
-6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19536314 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17855788
–
0.21050265
PGK
Năm biến động
-0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21263763 PGK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.19395436
–
0.23225139
PGK
Năm biến động
+4.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23209417 PGK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.20611717
–
0.25924529
PGK
Năm biến động
+19.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27103065 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25116993
–
0.28153665
PGK
Năm biến động
+7.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.