Tỷ giá Rand Nam Phi sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Denar Macedonia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = MKD
Cập nhật
1
ZAR
=
3.34174956
MKD
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = ден3.34174956 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = R0.29924445 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден3.33096379
Hiện tại
ден3.34174956
Cao nhất
ден3.34390429
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.34174956 MKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.010536 MKD
+0.32%
7 ngày qua
+0.056338 MKD
+1.71%
30 ngày qua
+0.045514 MKD
+1.38%
1 năm qua
+0.266861 MKD
+8.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
3.06705493 Hôm nay
3.34174956 Cao nhất
3.35870948
3.06705493 Hôm nay
3.34174956 Cao nhất
3.35870948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.94%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
-2.47%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.58388029 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.58388029 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.28833132
–
3.91600281
MKD
Năm biến động
-0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
3.08915719 MKD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.89972864
–
3.44200923
MKD
Năm biến động
-10.37%
2024
Tỷ giá trung bình
3.10598007 MKD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.94238343
–
3.31158055
MKD
Năm biến động
+3.62%
2025
Tỷ giá trung bình
3.05003793 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.83170139
–
3.23504249
MKD
Năm biến động
+0.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.29839872 MKD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.11174952
–
3.35870948
MKD
ZAR tăng giá
+5.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.