Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Rúp Belarus cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BYN
Cập nhật
1
ZAR
=
0.18128331
BYN
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = Br0.18128331 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = R5.51622746 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.1808658
Hiện tại
Br0.18128331
Cao nhất
Br0.18135325
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18128331 BYN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000562 BYN
+0.31%
7 ngày qua
+0.00532 BYN
+3.02%
30 ngày qua
-0.002619 BYN
-1.42%
1 năm qua
-0.0156 BYN
-7.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.16192284 Hôm nay
0.18128331 Cao nhất
0.19997579
0.16192284 Hôm nay
0.18128331 Cao nhất
0.19997579
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.29%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+2.28%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
-4.18%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+5.48%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
+8.59%
Tháng 8
-4.12%
Tháng 9
-4.02%
Tháng 10
+3.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18344423 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17602626 BYN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.13695126
–
0.2282605
BYN
Năm biến động
-7.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14681708 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12740017
–
0.18126679
BYN
Năm biến động
+21.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17866703 BYN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.1688459
–
0.19118419
BYN
Năm biến động
-3.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18344423 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16581921
–
0.19997579
BYN
Năm biến động
+2.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18003013 BYN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.16192284
–
0.19307721
BYN
Năm biến động
+2.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.