Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = BGN
Cập nhật
1
ZAR
=
0.1062731
BGN
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZAR = лв0.1062731 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = R9.40971912 ZAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.1062731
Hiện tại
лв0.1062731
Cao nhất
лв0.10627927
Nguồn:
Exchange Rates mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1062731 BGN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000328 BGN
+0.31%
7 ngày qua
+0.001439 BGN
+1.37%
30 ngày qua
+0.00118 BGN
+1.12%
1 năm qua
+0.00856 BGN
+8.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.09751057 Hôm nay
0.1062731 Cao nhất
0.10648977
0.09751057 Hôm nay
0.1062731 Cao nhất
0.10648977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
-3.03%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+3.12%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11381274 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11381274 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10460279
–
0.12430975
BGN
Năm biến động
-0.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09808768 BGN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0919224
–
0.10919554
BGN
Năm biến động
-10.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09869253 BGN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09346207
–
0.10527882
BGN
Năm biến động
+3.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09694529 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08972588
–
0.10280793
BGN
Năm biến động
+0.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10479909 BGN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.09902349
–
0.10648977
BGN
ZAR tăng giá
+5.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.